SỰ TRỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỰ TRỄ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự trễ
Ví dụ về việc sử dụng Sự trễ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthời gian trễthời gian chậm trễtrễ hạn Sử dụng với trạng từtrễ quá dậy trễluôn trễSử dụng với động từbị chậm trễgây chậm trễluôn luôn trễđi ngủ trễ
Chúng tôi đã không thực sự trễ.
Đặt trạm dừng ngay sau các giao lộ có đèn giao thông giúp giảm sự trễ giờ.Xem thêm
sự chậm trễdelaytardinessdelaysthe slownesslatenesssự chậm trễ trong việcdelay insự chậm trễ nàythis delaygây ra sự chậm trễcause delayskhông có sự chậm trễthere are no delaysbất kỳ sự chậm trễ nàoany delaydẫn đến sự chậm trễlead to delayssự chậm trễ làthe delay isxin lỗi vì sự chậm trễsorry for the delaycó thể gây ra sự chậm trễcan cause delayscó thể có sự chậm trễthere may be delayssự chậm trễ chuyến bayflight delaysTừng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallytrễtrạng từlatetrễdanh từdelaylaglatencyhysteresis STừ đồng nghĩa của Sự trễ
trì hoãn chậm trễ delay hoãn lại bị trễ sự chậm bị hoãnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Trễ Nải Tiếng Anh
-
Trễ Nải - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ CHẬM TRỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Trễ Nải Bằng Tiếng Anh
-
"sự Trễ Nải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SỰ CHẬM TRỄ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sự Trễ Nải" - Là Gì?
-
Trễ Nải - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sự Trễ Nải | GK Tiếng Anh
-
Phong Cách Sống Trễ Nải Của Người Croatia - BBC News Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Delay | Vietnamese Translation
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Trễ Nải Là Gì
-
Trễ Nãi | Dinh-dưỡ