Sự Trình Bày In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự trình bày" into English
exposition, designing, development are the top translations of "sự trình bày" into English.
sự trình bày + Add translation Add sự trình bàyVietnamese-English dictionary
-
exposition
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
designing
noun GlosbeMT_RnD -
development
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- presentment
- production
- statement
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự trình bày" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự trình bày" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trình Bày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ TRÌNH BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trình Bày Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Trình Bày" - Là Gì?
-
TRÌNH BÀY - Translation In English
-
TÔI SẼ TRÌNH BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI TRÌNH BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trình Bày Tiếng Anh Là Gì Cụm Từ Người Trình Bày Tiếng Anh Là Gì
-
MẸO HIỆU QUẢ BẤT NGỜ ĐỂ THUYẾT TRÌNH BẰNG TIẾNG ANH ...
-
Những Câu Nói Thường Gặp Khi Thuyết Trình Bằng Tiếng Anh
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Tự Sự Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Giới Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng - Step Up English