Sự Trục Xuất Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự trục xuất tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự trục xuất (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự trục xuất | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự trục xuất tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự trục xuất trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự trục xuất tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - じょめい - 「除名」 - ついほう - 「追放」 - ほうちく - 「放逐」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sự trục xuất" trong tiếng Nhật
- - Những người nhập cư bất hợp pháp bị trục xuất ra khỏi đất nước.:不法入国者は国外追放になった。
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự trục xuất trong tiếng Nhật
* n - じょめい - 「除名」 - ついほう - 「追放」 - ほうちく - 「放逐」Ví dụ cách sử dụng từ "sự trục xuất" trong tiếng Nhật- Những người nhập cư bất hợp pháp bị trục xuất ra khỏi đất nước.:不法入国者は国外追放になった。,
Đây là cách dùng sự trục xuất tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự trục xuất trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự trục xuất
- vết trầy xước tiếng Nhật là gì?
- hải cảng tiếng Nhật là gì?
- truân chuyên tiếng Nhật là gì?
- cực nam tiếng Nhật là gì?
- việc trở mình tiếng Nhật là gì?
- có tính thụ động tiếng Nhật là gì?
- toàn tài tiếng Nhật là gì?
- vẻ đẹp thuần khiết tiếng Nhật là gì?
- tiếng địa phương tiếng Nhật là gì?
- quay vòng tiếng Nhật là gì?
- tiếng Triều tiên tiếng Nhật là gì?
- múa hát tiếng Nhật là gì?
- trứng sống tiếng Nhật là gì?
- bố trí chương trình tiếng Nhật là gì?
- danh môn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Trục Xuất Tiếng Nhật Là Gì
-
Trục Xuất Về Nước Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Trục Xuất Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
追放 | ついほう | Tsuihou Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt ...
-
Sự đuổi đi, Sự Trục Xuất, Lộng Lẫy, Sặc Sỡ, Nghĩa Trang, Nghĩa địa Tiếng ...
-
Dành Cho Người Nước Ngoài đang ưu Phiền Vì Lưu Trú Bất Hợp Pháp
-
Chuyển Giao - Thẩm Tra Vi Phạm - Điều Trần - Kháng Nghị - Phán Quyết
-
Trục Xuất | Wikia Yu-Gi-Oh! Tiếng Việt | Fandom
-
[PDF] 出入国在留管理庁
-
Lý Do Thực Thi Trục Xuất | Trung Tâm Hỗ Trợ Nhập Tịch Visa
-
Thông Tin Hữu ích | Trường Nhật Ngữ Shinjuku - SNG
-
Nga Quyết định Trục Xuất Các Nhà Ngoại Giao Nhật Bản Và Na Uy
-
MỤC HỎI ĐÁP - 旭日本語学院 Asahi Japanese Language School
-
Wsop Main Event
-
Nếu Tôi Ly Hôn Thì Hộ Khẩu Thường Trú Có Bị Thu Hồi Không?
sự trục xuất (phát âm có thể chưa chuẩn)