Sự Vụ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự vụ" into English
affair is the translation of "sự vụ" into English.
sự vụ + Add translation Add sự vụVietnamese-English dictionary
-
affair
nounMột sự vụ đau buồn, rất đau buồn.
A sad affair, very sad.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự vụ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự vụ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vụ Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sự Vụ - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Sự Vụ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "sự Vụ" - Là Gì?
-
Sự Vụ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Sự Vụ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Sự Vụ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
SỰ VỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Vụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sự Vụ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ký Quỹ Là Gì? Quyền, Nghĩa Vụ Của Các Bên Trong Ký Quỹ
-
Người Làm Công Việc Thừa Hành, Phục Vụ Trong Cơ Quan Hành Chính ...