Sự Xảy Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự xảy ra" thành Tiếng Anh
occurence, transpiration là các bản dịch hàng đầu của "sự xảy ra" thành Tiếng Anh.
sự xảy ra + Thêm bản dịch Thêm sự xảy raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
occurence
nounĐây chính là chứng ngôn của Joseph về điều đã thực sự xảy ra.
This is Joseph’s own testimony of what actually occurred.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
transpiration
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự xảy ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự xảy ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Rã Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ RÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Rã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ RÀ SOÁT - Translation In English
-
SỰ RA ĐỜI - Translation In English
-
Sự Cố 'cười Ra Nước Mắt' Khi Dùng Tiếng Anh - VnExpress
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Học Ngôn Ngữ Anh Ra Trường Làm Gì? - Hotcourses Vietnam
-
Trợ Giúp > Mã Của Các Nhãn - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Fact - Wiktionary Tiếng Việt
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH