→ Sự Xen Vào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự xen vào" thành Tiếng Anh
impertinence, impertinency, impertinentness là các bản dịch hàng đầu của "sự xen vào" thành Tiếng Anh.
sự xen vào + Thêm bản dịch Thêm sự xen vàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
impertinence
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
impertinency
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
impertinentness
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- intercurrence
- interference
- intervention
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự xen vào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự xen vào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Xen Vào
-
Từ điển Việt Anh "sự Xen Vào" - Là Gì?
-
XEN VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Xen Vào Chuyện Người Khác' Trong Tiếng Việt ...
-
Sự Nói Xen Vào Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh (Past Continuous) đầy đủ Nhất
-
"sự Xen Vào Của Các Tín Hiệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bạn Thân Muốn Xen Vào Cuộc Tình Của Tôi - YouTube
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous) - Kiến Thức Từ A - Z
-
Những Góc Khuất Khi Bạn Tin Vào Tình Yêu đích Thực - BBC
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn | Định Nghĩa, Dấu Hiệu, Cách Dùng