Sức Chịu đựng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sức chịu đựng" into English
stamina, bottom, last are the top translations of "sức chịu đựng" into English.
sức chịu đựng + Add translation Add sức chịu đựngVietnamese-English dictionary
-
stamina
nounNgười đó có kinh nghiệm và sức chịu đựng vượt xa bạn, nhưng kiên nhẫn đi cạnh bạn.
He has far more experience and stamina than you do, but he patiently walks near you.
GlosbeMT_RnD -
bottom
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
last
adjective verb noun adverbĐêm qua thật quá sức chịu đựng với anh.
Last night killed me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- resistance
- sand
- staminal
- staying power
- tolerance
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sức chịu đựng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sức chịu đựng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hết Sức Chịu đựng Tiếng Anh
-
VỀ SỨC CHỊU ĐỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sức Chịu đựng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Quá Sức Chịu đựng Rồi - Translation To English
-
Những Câu Thành Ngữ Tiếng Anh Nổi Tiếng (Phân 2)
-
SỰ CHỊU ĐỰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất - AMA
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
120+ Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh đáng Suy Ngẫm
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
6 Thành Ngữ Thú Vị Trong Tiếng Anh Mà Bạn Không Thể Bỏ Qua
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thể Thao: King.Fun Trí Tuệ Siêu Phàm | [mes]
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
Nằm Lòng 11 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Ai Cũng Phải Biết
-
Một Số Khuyến Nghị Về Thực Hiện Kiểm Tra Sức Chịu đựng Trong Triển ...