Sục Sạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sục sạo" thành Tiếng Anh
drive, rootle, scour là các bản dịch hàng đầu của "sục sạo" thành Tiếng Anh.
sục sạo verb + Thêm bản dịch Thêm sục sạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drive
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rootle
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
scour
Verb verb nounPhần lớn những con dơi ăn quả bay vào ban đêm, sục sạo trong rừng để tìm cây có quả ngon hoặc hoa đượm mật.
Most fruit bats fly around at night, scouring the forest for trees that offer them tasty fruit or flowers rich in nectar.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- search
- -nosed
- comb
- root
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sục sạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sục sạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sục Sạo Là
-
Sục Sạo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sục Sạo - Từ điển Việt
-
Sục Sạo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "sục Sạo" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Sục Sạo Là Gì
-
Sục Sạo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'sục Sạo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'sạo Sục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Sục Sạo Là Gì? định Nghĩa
-
Sục Sạo Nghĩa Là Gì?
-
More Content - Facebook
-
Sục Sạo Giải Thích
-
Người Anh Sục Sạo Google Tìm Hiểu Về EU Sau Khi Bỏ Phiếu Rời Khối