Từ điển Tiếng Việt "sục Sạo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"sục sạo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sục sạo
- đgt. Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm: Quân địch sục sạo khắp làng Lính mật thám sục sạo từng nhà Con chó sục sạo khắp khu rừng.
nđg. Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm. Lính cảnh sát sục sạo từng nhà.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sục sạo
sục sạo- verb
- to scour, to search
Từ khóa » Sục Sạo Là
-
Sục Sạo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sục Sạo - Từ điển Việt
-
Sục Sạo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Sục Sạo Là Gì
-
Sục Sạo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'sục Sạo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'sạo Sục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Sục Sạo Là Gì? định Nghĩa
-
Sục Sạo Nghĩa Là Gì?
-
More Content - Facebook
-
Sục Sạo Giải Thích
-
Sục Sạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Người Anh Sục Sạo Google Tìm Hiểu Về EU Sau Khi Bỏ Phiếu Rời Khối