Sục Sạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sục sạo
* đtừ
to scour, to search
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sục sạo
* verb
to scour, to search
Từ điển Việt Anh - VNE.
sục sạo
to scour, search



Từ liên quan- sục
- sục bùn
- sục sôi
- sục sạc
- sục sạo
- sục sục
- sục tìm
- sục vào
- sục mõm vào
- sục vội sục vàng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sục Sạo In English
-
Sục Sạo In English - Glosbe Dictionary
-
Vietnamese-English Dictionary - Sục Sạo
-
Meaning Of Word Sục Sạo - Vietnamese - English
-
Definition Of Sục Sạo - VDict
-
Tra Từ Sục Sạo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Sục Sạo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sục Sạo (Vietnamese): Meaning, Synonyms, Translation - WordSense ...
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Sục Sạo
-
"sục Sạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sục Sạo Giải Thích
-
Sục Sạo - Wiktionary
-
-nosed | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
SỤC In English Translation - Tr-ex
-
Translation From Vietnamese To English With Examples