Sue - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Sue
Email
| Cách chia động từ sue rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ sue ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: SUE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to sue | suing | sued |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | sue | sue | sues | sue | sue | sue |
| Hiện tại tiếp diễn | am suing | are suing | is suing | are suing | are suing | are suing |
| Quá khứ đơn | sued | sued | sued | sued | sued | sued |
| Quá khứ tiếp diễn | was suing | were suing | was suing | were suing | were suing | were suing |
| Hiện tại hoàn thành | have sued | have sued | has sued | have sued | have sued | have sued |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been suing | have been suing | has been suing | have been suing | have been suing | have been suing |
| Quá khứ hoàn thành | had sued | had sued | had sued | had sued | had sued | had sued |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been suing | had been suing | had been suing | had been suing | had been suing | had been suing |
| Tương Lai | will sue | will sue | will sue | will sue | will sue | will sue |
| TL Tiếp Diễn | will be suing | will be suing | will be suing | will be suing | will be suing | will be suing |
| Tương Lai hoàn thành | will have sued | will have sued | will have sued | will have sued | will have sued | will have sued |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been suing | will have been suing | will have been suing | will have been suing | will have been suing | will have been suing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would sue | would sue | would sue | would sue | would sue | would sue |
| Conditional Perfect | would have sued | would have sued | would have sued | would have sued | would have sued | would have sued |
| Conditional Present Progressive | would be suing | would be suing | would be suing | would be suing | would be suing | would be suing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been suing | would have been suing | would have been suing | would have been suing | would have been suing | would have been suing |
| Present Subjunctive | sue | sue | sue | sue | sue | sue |
| Past Subjunctive | sued | sued | sued | sued | sued | sued |
| Past Perfect Subjunctive | had sued | had sued | had sued | had sued | had sued | had sued |
| Imperative | sue | Let′s sue | sue | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Sue Cột 3
-
Sued - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sue - Simple English Wiktionary
-
Ý Nghĩa Của Sue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bảng Trọn Bộ 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Bảng 360 động Từ Bất Quy Tắc Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh Cập Nhật 2022
-
Tạo Một Công Thức đơn Giản Trong Excel - Microsoft Support
-
Quá Khứ Phân Từ (past Participle) Trong Tiếng Anh Là Gì - PPSVietNam
-
Kiến Trúc Tại Gardens By The Bay - Visit Singapore
-
Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Dùng Thì Quá Khứ đơn Trong Tiếng Anh
-
Các Trợ động Từ Trong Tiếng Anh Và Quy Tắc Sử Dụng Nó