Suit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ suit tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm suit tiếng Anh suit (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ suit

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

suit tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ suit trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ suit tiếng Anh nghĩa là gì.

suit /sju:t/* danh từ- bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)=dress suit+ bộ quần áo dạ hội- lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu=to make suit+ xin xỏ=to prosper in one's suit+ đạt lời yêu cầu- sự cầu hôn- sự kiện tụng, sự tố tụng- (đánh bài) Hoa- bộ quần áo giáp- (hàng hải) bộ buồm* ngoại động từ- làm cho phù hợp- (động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện=he is not suited to be a teacher+ anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên- thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của=it does not suit all tastes+ điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu- hợp với, thích hợp với=this climate does not suit him+ khí hậu ở đây không hợp với anh ta=the part suits him admirably+ vai đó hợp với anh ta quá* nội động từ- tiện, hợp với=that date will suit+ ngày ấy tiện=red does not suit with her complexion+ màu đỏ không hợp với nước da của cô ta!suit yourself- tuỳ anh muốn làm gì thì làm

Thuật ngữ liên quan tới suit

  • practicably tiếng Anh là gì?
  • bonuses tiếng Anh là gì?
  • ravioli tiếng Anh là gì?
  • abortively tiếng Anh là gì?
  • safeguarding tiếng Anh là gì?
  • disown tiếng Anh là gì?
  • inspectional tiếng Anh là gì?
  • chirpiness tiếng Anh là gì?
  • cooperation tiếng Anh là gì?
  • pretty tiếng Anh là gì?
  • data channel tiếng Anh là gì?
  • anecdotalist tiếng Anh là gì?
  • holism tiếng Anh là gì?
  • noun tiếng Anh là gì?
  • macro tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của suit trong tiếng Anh

suit có nghĩa là: suit /sju:t/* danh từ- bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)=dress suit+ bộ quần áo dạ hội- lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu=to make suit+ xin xỏ=to prosper in one's suit+ đạt lời yêu cầu- sự cầu hôn- sự kiện tụng, sự tố tụng- (đánh bài) Hoa- bộ quần áo giáp- (hàng hải) bộ buồm* ngoại động từ- làm cho phù hợp- (động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện=he is not suited to be a teacher+ anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên- thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của=it does not suit all tastes+ điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu- hợp với, thích hợp với=this climate does not suit him+ khí hậu ở đây không hợp với anh ta=the part suits him admirably+ vai đó hợp với anh ta quá* nội động từ- tiện, hợp với=that date will suit+ ngày ấy tiện=red does not suit with her complexion+ màu đỏ không hợp với nước da của cô ta!suit yourself- tuỳ anh muốn làm gì thì làm

Đây là cách dùng suit tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ suit tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

suit /sju:t/* danh từ- bộ com lê tiếng Anh là gì? bộ quần áo (đàn ông)=dress suit+ bộ quần áo dạ hội- lời xin tiếng Anh là gì? lời yêu cầu tiếng Anh là gì? lời thỉnh cầu=to make suit+ xin xỏ=to prosper in one's suit+ đạt lời yêu cầu- sự cầu hôn- sự kiện tụng tiếng Anh là gì? sự tố tụng- (đánh bài) Hoa- bộ quần áo giáp- (hàng hải) bộ buồm* ngoại động từ- làm cho phù hợp- (động tính từ quá khứ) thích hợp tiếng Anh là gì? quen tiếng Anh là gì? đủ điều kiện=he is not suited to be a teacher+ anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên- thoả mãn tiếng Anh là gì? đáp ứng nhu cầu của tiếng Anh là gì? phù hợp với quyền lợi của=it does not suit all tastes+ điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu- hợp với tiếng Anh là gì? thích hợp với=this climate does not suit him+ khí hậu ở đây không hợp với anh ta=the part suits him admirably+ vai đó hợp với anh ta quá* nội động từ- tiện tiếng Anh là gì? hợp với=that date will suit+ ngày ấy tiện=red does not suit with her complexion+ màu đỏ không hợp với nước da của cô ta!suit yourself- tuỳ anh muốn làm gì thì làm

Từ khóa » Bộ Com Lê Trong Tiếng Anh Là Gì