Summons Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ summons tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | summons (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ summonsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
summons tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ summons trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ summons tiếng Anh nghĩa là gì.
summons /'sʌmən/* danh từ- sự gọi đến, sự triệu đến- (pháp lý) trát đòi hầu toà=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà* ngoại động từ- (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toàsummon /'sʌmən/* ngoại động từ- gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)- kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng!to summon up- tập trung=to summon up one's courage+ tập trung hết can đảm=to summon up one's strength+ tập trung hết sức lực
Thuật ngữ liên quan tới summons
- Locational interdependence tiếng Anh là gì?
- klystron tiếng Anh là gì?
- derrises tiếng Anh là gì?
- unforgettability tiếng Anh là gì?
- affirmant tiếng Anh là gì?
- hydrogenate tiếng Anh là gì?
- undependability tiếng Anh là gì?
- stenographers tiếng Anh là gì?
- galimatias tiếng Anh là gì?
- abolitionists tiếng Anh là gì?
- caballed tiếng Anh là gì?
- space shuttle tiếng Anh là gì?
- pelisse tiếng Anh là gì?
- proportionality tiếng Anh là gì?
- visualizations tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của summons trong tiếng Anh
summons có nghĩa là: summons /'sʌmən/* danh từ- sự gọi đến, sự triệu đến- (pháp lý) trát đòi hầu toà=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà* ngoại động từ- (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toàsummon /'sʌmən/* ngoại động từ- gọi đến, mời đến, triệu đến; triệu tập (cuộc họp)- kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng!to summon up- tập trung=to summon up one's courage+ tập trung hết can đảm=to summon up one's strength+ tập trung hết sức lực
Đây là cách dùng summons tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ summons tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
summons /'sʌmən/* danh từ- sự gọi đến tiếng Anh là gì? sự triệu đến- (pháp lý) trát đòi hầu toà=to serve a summons on someone+ gửi trát đòi ai ra hầu toà* ngoại động từ- (pháp lý) đòi ra hầu toà tiếng Anh là gì? gửi trát đòi ra hầu toàsummon /'sʌmən/* ngoại động từ- gọi đến tiếng Anh là gì? mời đến tiếng Anh là gì? triệu đến tiếng Anh là gì? triệu tập (cuộc họp)- kêu gọi (một thành phố...) đầu hàng!to summon up- tập trung=to summon up one's courage+ tập trung hết can đảm=to summon up one's strength+ tập trung hết sức lực
Từ khóa » Summon Up Là Gì
-
Summon Up Là Gì
-
Summon Up Sth Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ý Nghĩa Của Summon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Summon - Từ điển Anh - Việt
-
Summon Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Summon Up Nghĩa Là Gì Mới Nhất
-
Summon Up - Dict.Wiki
-
Summon Up Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Summon, Từ Summon Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Summon Up The Energy Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Từ điển Anh Việt "summon" - Là Gì?
-
Summons Tiếng Anh Là Gì? - Oanhthai
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'summon' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
Quy Trình Giải Thể Công Ty Tại Singapore - BBCIncorp
summons (phát âm có thể chưa chuẩn)