Sun Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sun tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sun (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sunBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sun tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sun trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sun tiếng Anh nghĩa là gì.
sun /sʌn/* danh từ- mặt trời, vừng thái dương- ánh nắng, ánh mặt trời=to take the sun+ phơi nắng- (nghĩa bóng) thế, thời=his sun is set+ anh ta hết thời rồi- (thơ ca) ngày; năm- cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun-burner)!against the sun- ngược chiều kim đồng hồ!to hail (adore) the rising sun- khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh!to hold a candle to the sun- đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)!to make hay while the sun shines- (xem) hay!a place in the sun- địa vị tốt trong xã hội!to rise with the sun- dậy sớm!Sun of righteousness- Chúa!with the sun- theo chiều kim đồng hồ* ngoại động từ- phơi, phơi nắng=to sun oneself+ tắm nắng* nội động từ- tắm nắngsun- (thiên văn) mặt trời
Thuật ngữ liên quan tới sun
- piece tiếng Anh là gì?
- upheaval tiếng Anh là gì?
- anoint tiếng Anh là gì?
- morally tiếng Anh là gì?
- circulant tiếng Anh là gì?
- farm-village tiếng Anh là gì?
- transcendentalism tiếng Anh là gì?
- juxtapositional tiếng Anh là gì?
- ford tiếng Anh là gì?
- carrier-pigeon tiếng Anh là gì?
- photoconduction tiếng Anh là gì?
- stereobate tiếng Anh là gì?
- dovetailed tiếng Anh là gì?
- infused tiếng Anh là gì?
- aquifer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sun trong tiếng Anh
sun có nghĩa là: sun /sʌn/* danh từ- mặt trời, vừng thái dương- ánh nắng, ánh mặt trời=to take the sun+ phơi nắng- (nghĩa bóng) thế, thời=his sun is set+ anh ta hết thời rồi- (thơ ca) ngày; năm- cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun-burner)!against the sun- ngược chiều kim đồng hồ!to hail (adore) the rising sun- khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh!to hold a candle to the sun- đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)!to make hay while the sun shines- (xem) hay!a place in the sun- địa vị tốt trong xã hội!to rise with the sun- dậy sớm!Sun of righteousness- Chúa!with the sun- theo chiều kim đồng hồ* ngoại động từ- phơi, phơi nắng=to sun oneself+ tắm nắng* nội động từ- tắm nắngsun- (thiên văn) mặt trời
Đây là cách dùng sun tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sun tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sun /sʌn/* danh từ- mặt trời tiếng Anh là gì? vừng thái dương- ánh nắng tiếng Anh là gì? ánh mặt trời=to take the sun+ phơi nắng- (nghĩa bóng) thế tiếng Anh là gì? thời=his sun is set+ anh ta hết thời rồi- (thơ ca) ngày tiếng Anh là gì? năm- cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũng) sun-burner)!against the sun- ngược chiều kim đồng hồ!to hail (adore) the rising sun- khúm núm xun xoe với thế lực mới tiếng Anh là gì? phù thịnh!to hold a candle to the sun- đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)!to make hay while the sun shines- (xem) hay!a place in the sun- địa vị tốt trong xã hội!to rise with the sun- dậy sớm!Sun of righteousness- Chúa!with the sun- theo chiều kim đồng hồ* ngoại động từ- phơi tiếng Anh là gì? phơi nắng=to sun oneself+ tắm nắng* nội động từ- tắm nắngsun- (thiên văn) mặt trời
Từ khóa » Sun đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SUN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Sun - Tiếng Anh - Forvo
-
Sun - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sun đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sun' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bài Học Cách Phiên âm Tiếng Anh - The Sun English
-
Sun Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Mặt Trời Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Sun Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sun, Từ Sun Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
THE SUN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sun Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Hàng Hiệu
sun (phát âm có thể chưa chuẩn)