Sun - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
sun ngoại động từ
- Phơi, phơi nắng. to sun oneself — tắm nắng
Chia động từ
Bảng chia động từ của sun| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sun | |||||
| Phân từ hiện tại | sunning | |||||
| Phân từ quá khứ | sunned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sun | sun hoặc sunnest¹ | suns hoặc sunneth¹ | sun | sun | sun |
| Quá khứ | sunned | sunned hoặc sunnedst¹ | sunned | sunned | sunned | sunned |
| Tương lai | will/shall²sun | will/shallsun hoặc wilt/shalt¹sun | will/shallsun | will/shallsun | will/shallsun | will/shallsun |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sun | sun hoặc sunnest¹ | sun | sun | sun | sun |
| Quá khứ | sunned | sunned | sunned | sunned | sunned | sunned |
| Tương lai | weretosun hoặc shouldsun | weretosun hoặc shouldsun | weretosun hoặc shouldsun | weretosun hoặc shouldsun | weretosun hoặc shouldsun | weretosun hoặc shouldsun |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sun | — | let’s sun | sun | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Sun đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SUN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Sun - Tiếng Anh - Forvo
-
Sun đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Sun Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sun' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bài Học Cách Phiên âm Tiếng Anh - The Sun English
-
Sun Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Mặt Trời Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Sun Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sun, Từ Sun Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
THE SUN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sun Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Hàng Hiệu