• Sung Công, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sung công" thành Tiếng Anh
confiscate, embargo, escheat là các bản dịch hàng đầu của "sung công" thành Tiếng Anh.
sung công + Thêm bản dịch Thêm sung côngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
confiscate
verbHầu hết các vũ khí tự động đều được sung công.
Those were mostly confiscated automatic weapons.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
embargo
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
escheat
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- expropriate
- impound
- impress
- indent
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sung công " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sung công" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sung Vào Công Quỹ Tiếng Anh
-
XUNG QUỸ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sung Quỹ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sung Quỹ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Công Quỹ Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Sung Quỹ Bằng Tiếng Anh
-
Sung Công Quỹ (ESCHEAT) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
XUNG QUỸ - Translation In English
-
QUỸ BỔ SUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sung Vào Công Quỹ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG TRONG NGÀNH KẾ TOÁN
-
Chủ Đề Số 451 Quỹ Hưu Trí Cá Nhân (IRA) | Internal Revenue Service
-
Giới Hạn Đóng Góp Vào Quỹ Hưu Trí Cá Nhân (IRA) - IRS
-
Công Văn 3288/BHXH-QLT 2022 Hướng Dẫn đóng Bảo Hiểm Xã Hội ...