Sung Vào Công Quỹ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sung vào công quỹ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sung vào công quỹ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sung vào công quỹ trong tiếng Trung và cách phát âm sung vào công quỹ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sung vào công quỹ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sung vào công quỹ tiếng Trung sung vào công quỹ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sung vào công quỹ tiếng Trung 充公 《把违法者或犯罪者与案情有关的财物没收归公。》归公 《交给公家。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
充公 《把违法者或犯罪者与案情有关的财物没收归公。》归公 《交给公家。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sung vào công quỹ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • kiến càng lay cổ thụ tiếng Trung là gì?
  • hoá phẩm tiếng Trung là gì?
  • thổ lộ tiếng Trung là gì?
  • Tát gi ki xtan tiếng Trung là gì?
  • lo sợ hão huyền tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sung vào công quỹ trong tiếng Trung

充公 《把违法者或犯罪者与案情有关的财物没收归公。》归公 《交给公家。》

Đây là cách dùng sung vào công quỹ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sung vào công quỹ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 充公 《把违法者或犯罪者与案情有关的财物没收归公。》归公 《交给公家。》

Từ điển Việt Trung

  • trèo lên tiếng Trung là gì?
  • khuếch khoác tiếng Trung là gì?
  • viêm tử cung tiếng Trung là gì?
  • hoa giống tiếng Trung là gì?
  • thai đôi tiếng Trung là gì?
  • nhịn lời tiếng Trung là gì?
  • hoán bổ tiếng Trung là gì?
  • rạch ròi tiếng Trung là gì?
  • thời buổi mất an ninh tiếng Trung là gì?
  • thả neo tiếng Trung là gì?
  • long bong tiếng Trung là gì?
  • bệnh mắt lát giữa tiếng Trung là gì?
  • rắp tâm hại người tiếng Trung là gì?
  • chẻo lẻo tiếng Trung là gì?
  • đứng gác tiếng Trung là gì?
  • ngày đáo hạn expiration date tiếng Trung là gì?
  • tấn công tiếng Trung là gì?
  • Ba ma cô tiếng Trung là gì?
  • buông lao tiếng Trung là gì?
  • viện hàn lâm khoa học tiếng Trung là gì?
  • chạy thuốc tiếng Trung là gì?
  • dễ chịu tiếng Trung là gì?
  • lan tha tiếng Trung là gì?
  • dòm xem tiếng Trung là gì?
  • then chuyền tiếng Trung là gì?
  • cây thiên môn đông tiếng Trung là gì?
  • nhân viên thu mua tiếng Trung là gì?
  • cảnh giác đề phòng tiếng Trung là gì?
  • thúc bá tiếng Trung là gì?
  • Thiên An Môn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sung Vào Công Quỹ Tiếng Anh