SUNSCREEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SUNSCREEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từsunscreen
Ví dụ về việc sử dụng Sunscreen trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch usingsunscreen
You need sunscreen for your body and your face.Xem thêm
using sunscreensử dụng kem chống nắngapplying sunscreenthoa kem chống nắngáp dụng kem chống nắngbôi kem chống nắngto use sunscreensử dụng kem chống nắngto apply sunscreenbôi kem chống nắngáp dụng kem chống nắngyour sunscreenkem chống nắng của bạnsunscreen productscác sản phẩm chống nắngthe use of sunscreensử dụng kem chống nắngsunscreen ingredientsthành phần chống nắngto wear sunscreenđể mặc áo chống nắngSunscreen trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - protector solar
- Người pháp - écran solaire
- Người đan mạch - solcreme
- Tiếng đức - sonnencreme
- Thụy điển - solskyddsmedel
- Na uy - solkrem
- Hà lan - zonnebrandcrème
- Tiếng ả rập - واقية من الشمس
- Hàn quốc - 선크림
- Tiếng nhật - サンスクリーン
- Kazakhstan - күн
- Tiếng slovenian - kremo za sončenje
- Ukraina - сонцезахисний крем
- Tiếng do thái - קרם הגנה
- Người hy lạp - αντηλιακό
- Người hungary - naptej
- Người serbian - крему за сунчање
- Tiếng slovak - opaľovací krém
- Người ăn chay trường - слънцезащита
- Tiếng rumani - loţiune
- Người trung quốc - 防晒霜
- Tamil - சன்ஸ்கிரீன்
- Tiếng bengali - সানস্ক্রিন
- Tiếng mã lai - krim
- Thái - ครีมกันแดด
- Thổ nhĩ kỳ - güneş kremi
- Tiếng hindi - सनस्क्रीन
- Đánh bóng - krem przeciwsłoneczny
- Bồ đào nha - fotoprotetor
- Người ý - crema solare
- Tiếng phần lan - aurinkosuoja
- Tiếng croatia - krema za sunčanje
- Tiếng indonesia - sunblock
- Séc - opalovák
- Tiếng nga - солнцезащитный крем
- Urdu - سنسکرین
- Tiếng tagalog - sunscreen
Từ đồng nghĩa của Sunscreen
sunblock sun blockerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sunscreen Dịch Là Gì
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt Chúng Như ...
-
Nghĩa Của Từ : Sunscreen | Vietnamese Translation
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Sunscreen Nghĩa Là Gì
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì - Kem Chống Nắng Phân Biệt Chúng Như ...
-
Ý Nghĩa Của Sunscreen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sunscreen Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt Chúng Như Thế Nào - Vietmac
-
Sunscreen Là Gì? So Sánh Sunscreen, Sun Cream & Sunblock
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì ? Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Kem Chống ...
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt ...
-
SPF Là Gì? Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Kem Chống Nắng
-
"Kem Chống Nắng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt ... - Chickgolden
-
Sunblock & Suncream Là Gì, Phân Biệt Chúng Như Thế Nào