Ý Nghĩa Của Sunscreen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- aftershave
- agarbatti
- ambergris
- bath bomb
- bath cubes
- bath salts
- cotton bud
- mouthwash
- musk
- nail scissors
- sanitary
- shave
- shower gel
- smellies
- SPF
- straight razor
- straight-edge razor
- sun protection factor
- sunblock
- tea tree
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Make-up & skin care (Định nghĩa của sunscreen từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)sunscreen | Từ điển Anh Mỹ
sunscreennoun [ U ] us /ˈsʌnˌskrin/ (also sunblock, us/ˈsʌnˌblɑk/) Add to word list Add to word list a substance you put on your skin to prevent it from being burned by the sun (Định nghĩa của sunscreen từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của sunscreen
sunscreen Patients with a history of skin cancer should be advised to use a broad-spectrum sunscreen or sunblock with a sun-protection factor of 15 or above. Từ Cambridge English Corpus Before going out in the sun, apply suitable high-protection factor sunscreens. Từ Cambridge English Corpus Some commercially available emollients contain a sunscreen that can be useful. Từ Cambridge English Corpus Patients should be advised to avoid further solar damage and use sunscreens daily. Từ Cambridge English Corpus In addition, the use of sunscreens is also recommended as a means of accomplishing this purpose. Từ Cambridge English Corpus However, the sunscreen in these products have a secondary function to moisturisation and may not be as efficacious as a product specifically designed as a sunscreen. Từ Cambridge English Corpus Advice regarding sun protection should be offered, such as the wearing of clothing, hats and sunglasses, which is further supported by sunscreen use. Từ Cambridge English Corpus You need sunscreen on your face. Từ Cambridge English Corpus In addition, articles that included health-related discussions (such as an interview with a celebrity who discussed using sunscreen as part of the interview) were also included. Từ Cambridge English Corpus Sunscreen pigments allow cyanobacteria to trap light and direct it to chlorophyll, giving them the capability to survive with very faint illumination levels beneath the ice-covered lakes and translucent rock. Từ Cambridge English Corpus We would encourage manufacturers and retailers to ensure that sunscreens are affordable for all. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We recommend the use of sunscreens as a back-up measure to other sun protection measures such as wearing protective clothing and staying in the shade in the midday sun. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Non-significant results included a slight decrease of herpes and warts and a slight increase in acne in the sunscreen group. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Although some self-tanners contain sunscreen, its effect will not last as long as the tan. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Skin-lightening products have sunscreen to protect lightened skin because light skin is more susceptible to sun damage than darker skin. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của sunscreen là gì?Bản dịch của sunscreen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 防曬乳,防曬油… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 防晒霜,防晒油… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha crema solar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha protetor solar… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý 日焼け止め(クリーム)… Xem thêm krem lub emulsja z filtrem UV… Xem thêm güneşlik… Xem thêm crema solar… Xem thêm 자외선 차단제… Xem thêm crema di protezione solare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sunrise industry sunroof sunroom sunscald sunscreen sunset sunset clause sunset industry sunset provision {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sunscreen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sunscreen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sunscreen Dịch Là Gì
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt Chúng Như ...
-
Nghĩa Của Từ : Sunscreen | Vietnamese Translation
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Sunscreen Nghĩa Là Gì
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì - Kem Chống Nắng Phân Biệt Chúng Như ...
-
SUNSCREEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Sunscreen Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt Chúng Như Thế Nào - Vietmac
-
Sunscreen Là Gì? So Sánh Sunscreen, Sun Cream & Sunblock
-
Sunscreen Nghĩa Là Gì ? Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Kem Chống ...
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt ...
-
SPF Là Gì? Ý Nghĩa Các Thông Số Trên Kem Chống Nắng
-
"Kem Chống Nắng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Kem Chống Nắng Sunscreen Nghĩa Là Gì, Phân Biệt ... - Chickgolden
-
Sunblock & Suncream Là Gì, Phân Biệt Chúng Như Thế Nào