Sườn Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sườn cừu
* dtừ
mutton chop



Từ liên quan- sườn
- sườn hở
- sườn xe
- sườn đê
- sườn cừu
- sườn dốc
- sườn lợn
- sườn nhà
- sườn núi
- sườn vòm
- sườn đồi
- sườn sượt
- sườn bê tông
- sườn đối đỉnh
- sườn thoai thoải
- sườn được bảo vệ
- sườn dốc đi xuống
- sườn xào chua ngọt
- sườn núi đầy đá nhỏ
- sườn ngang của sàn tàu
- sườn lợn đã lọc gần hết thịt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sườn Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sườn Cừu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sườn Cừu In English - Glosbe Dictionary
-
SƯỜN CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dẻ Sườn Cừu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Qua Hình ảnh Món Âu - Aroma
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Tên Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
THỊT CỪU NON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng Khách Sạn Về Thịt Và Cách Chế Biến
-
Thịt Cừu Nướng Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Trong Nấu Nướng 1
-
Sườn Cừu Có Xương Sống - Bone In Standard Lamb Rack - Food Life
-
Đùi Cừu Có Xương- Lamb Leg Bone In - Food Life - Chất Lượng Là Số 1
-
CỪU NON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển