Suông - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suông" thành Tiếng Anh
empty, theoretical, theoretic là các bản dịch hàng đầu của "suông" thành Tiếng Anh.
suông + Thêm bản dịch Thêm suôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
empty
adjective verb nounChỉ là đe dọa suông thôi, ta thề với con.
An empty threat, I swear to you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
theoretical
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
theoretic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- platonic
- plain
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suông Tieng Anh
-
SUÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nói Suông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nói Suông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SƯƠNG - Translation In English
-
SUNG SƯỚNG - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nói Suông' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
SUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sung Sướng Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Nói Suông Tiếng Anh Là Gì? Căn Bệnh Suy Thoái đạo đức Con Người
-
102+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Thông Dụng Hay Gặp Nhất
-
'sướng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh