Sure - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃʊr/
Từ khóa » Dịch Từ Not Sure
-
Phép Tịnh Tiến Not Sure Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
I AM NOT SURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NOT SURE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'not Sure' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Bản Dịch Của Sure – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Sure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Sure - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Sure | Vietnamese Translation
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Yes I'm Sure: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran