Sụt Sùi Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào

Thông tin thuật ngữ sụt sùi tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm sụt sùi tiếng Lào sụt sùi (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ sụt sùi

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

sụt sùi tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sụt sùi trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sụt sùi tiếng Lào nghĩa là gì.

sụt sùi

sụt sùi đgt. 1. ຊິກໆ. Khóc sụt sùi: ໄຫ້ຊິກໆ. 2. ບໍ່ ຢຸດບໍ່ເຊົາ. Mưa gió sụt sùi mãi: ຝົນຕົກບໍ່ຢຸດບໍ່ເຊົາ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sụt sùi trong tiếng Lào

sụt sùi . sụt sùi đgt. . 1. ຊິກໆ. Khóc sụt sùi: ໄຫ້ຊິກໆ. . 2. ບໍ່ ຢຸດບໍ່ເຊົາ. Mưa gió sụt sùi mãi: ຝົນຕົກບໍ່ຢຸດບໍ່ເຊົາ.

Đây là cách dùng sụt sùi tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sụt sùi trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới sụt sùi

  • cha sinh mẹ đẻ tiếng Lào là gì?
  • tổng cục trưởng tiếng Lào là gì?
  • quyên góp tiếng Lào là gì?
  • dầu giun tiếng Lào là gì?
  • xông xáo tiếng Lào là gì?
  • vật kính tiếng Lào là gì?
  • ức hiếp tiếng Lào là gì?
  • vong gia bại sản tiếng Lào là gì?
  • choe chóe tiếng Lào là gì?
  • bố tiếng Lào là gì?
  • ước số chung lớn nhất tiếng Lào là gì?
  • siêu cường tiếng Lào là gì?
  • thối hoẵng tiếng Lào là gì?
  • đồn điền tiếng Lào là gì?
  • chỉ mặt đặt tên tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Sụt Sùi Trong Tiếng Anh Là Gì