TIẾNG SỤT SÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
TIẾNG SỤT SÙI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tiếng
voicelanguagesoundspeakenglishsụt
dropfellslumpsdeclinedtumbledsùi
at the mouthrough
{-}
Phong cách/chủ đề:
I would merely missed a few hours somewhere.Âm thanh duy nhất là tiếng sụt sùi của Ben, thằng bé liên tục quẹt mũi và chùi mắt.
The only sounds were the muffled sobs of Ben, who kept wiping at his nose and eyes.Tôi nghe một vài tiếng sụt sùi đâu đó.
I felt like I lost a couple of hours somewhere.Nước mắt của bà cụ đã cạn khô,chỉ còn lại tiếng sụt sùi khi nói chuyện với tôi về người con trai của cụ.
Grandmother's tears have dried up, leaving only a sound of sobbing when talking to me about her son.Trên con đường mọi sự việc dường như đang trôi qua, cưới xin,chết chóc, tiếng cười của trẻ thơ và một ai đó đang sụt sùi.
On the road everything seemed to be passing, marriage, death,the laughter of children and someone sobbing. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0186 ![]()
tiếng sóngtiếng sủa

Tiếng việt-Tiếng anh
tiếng sụt sùi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tiếng sụt sùi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeaksụtdanh từdropslumpssụtđộng từfelldeclinedtumbledsùiat the mouthsùitính từroughTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sụt Sùi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sụt Sùi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÓC LÓC SỤT SÙI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sụt Sùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'sùi Sụt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sụt Sùi" - Là Gì?
-
Sụt Sùi Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Từ Sùi Sụt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sụt Sùi Nghĩa Là Gì?
-
KHÓC LÓC SỤT SÙI - Translation In English
-
Dirty - Wiktionary Tiếng Việt
-
Muôn Hình Vạn Trạng “Khóc” Trong Tiếng Anh - Khóa Học đấu Thầu