Sưu Tầm đồ Cổ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sưu tầm đồ cổ" into English
antiquarianize is the translation of "sưu tầm đồ cổ" into English.
sưu tầm đồ cổ + Add translation Add sưu tầm đồ cổVietnamese-English dictionary
-
antiquarianize
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sưu tầm đồ cổ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sưu tầm đồ cổ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sưu Tầm đồ Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sưu Tầm đồ Cổ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sưu Tầm đồ Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Sưu Tầm đồ Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đồ Sưu Tầm (Collectible) Là Gì? So Sánh Đồ Sưu Tầm Với Đồ Cổ
-
"Sưu Tầm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ đồ Cổ Bằng Tiếng Anh
-
đồ Cổ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 20 đồ Cổ Nghĩa Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồ Cổ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì
-
Antiquaries Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NGƯỜI SƯU TẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch