Sưu Tầm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sưu tầm" thành Tiếng Anh
collect, search for, raise là các bản dịch hàng đầu của "sưu tầm" thành Tiếng Anh.
sưu tầm + Thêm bản dịch Thêm sưu tầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
collect
verbTôi sẽ đổi hắn cho anh để sưu tầm.
I'll trade him to you, to add to your collection.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
search for
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
raise
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sưu tầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sưu tầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sưu Tầm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Sưu Tầm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Sưu Tầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SƯU TẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sưu Tầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'sưu Tầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì
-
Sưu Tầm Tem Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Người Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Sưu Tầm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "sưu Tầm" - Là Gì?
-
Sưu Tầm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
SƯU TẬP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sưu Tầm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đồ Sưu Tầm (Collectible) Là Gì? So Sánh Đồ Sưu Tầm Với Đồ Cổ