Suy Tôn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suy tôn" thành Tiếng Anh
honour, proclaim, worship là các bản dịch hàng đầu của "suy tôn" thành Tiếng Anh.
suy tôn + Thêm bản dịch Thêm suy tônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
honour
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
proclaim
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
worship
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suy tôn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suy tôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suy Tôn Là Gì
-
Suy Tôn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "suy Tôn" - Là Gì?
-
Suy Tôn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Suy Tôn - Từ điển Việt
-
Từ Suy Tôn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Suy Tôn
-
Suy Tôn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Suy Tôn Bằng Tiếng Anh
-
'suy Tôn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Người Anh Hùng Nào Sinh Năm Tân Sửu được Suy Tôn Là Bố Cái Đại ...
-
" Suy Tôn Là Gì - Suy Tôn Trong Tiếng Tiếng Anh - Cdsp Ninh Thuận
-
[PDF] Truyền Thống Tôn Vinh Danh Nhân Của Người Việt Và Vấn đề Văn Hoá ...
-
Khúc Thừa Dụ – Wikipedia Tiếng Việt