SUỴT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SUỴT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từĐộng từTrạng từsuỵt
shh
suỵtshhhha hashhh
suỵtshhshhhhssshhhshhhh
suỵtshhhush
im lặngsuỵtbịt miệngim điyênshush
suỵtpsst
cập nhậtsuỵtwhist
suýtsuỵt
{-}
Phong cách/chủ đề:
Oh, you… you shush.Suỵt… bình tĩnh.
Shhh… calm down.Không, không, không, suỵt.
No, no, no, shush.Suỵt, em yêu anh.
Shh, we love you.Không, không, không, suỵt. Chúng ta cần phải lẹ lên.
No, no, no, shush. We have got to go quickly.Suỵt, đừng nói nữa.
Shh, no more talking.Suỵt”, tôi nhắc cô.
Shhhh”, I remind them.Suỵt, có người tới.
Shh, someone has come.Suỵt… đây là bí mật.
Shhh… this is a secret.Suỵt,” anh nói với bà.
Shh,” you say to her.Suỵt, em sẽ thích.”.
Shh, you will like it.”.Suỵt, tình yêu của ta.”.
Hush, then, my love.Suỵt, tôi có một bí mật.
Shhhh I have a secret.Suỵt, tôi có một bí mật.
Shhh, I have a secret.Suỵt, em bé đang ngủ!
Shh, the baby is sleeping!Suỵt, có người tới.
Shh, there's someone coming.Suỵt, không sao đâu con yêu.
Shh, it's okay, sweetie.Suỵt, đừng đánh thức anh ấy.
Shhh, don't wake him up.Suỵt!", anh nhắc nhở tôi.
Shhh!" she kept reminding me.Suỵt, đừng lớn tiếng như vậy.
Hush, do not talk so loudly.Suỵt, chúng ta phải giữ yên lặng.”.
Psst, we have to be quiet.".Suỵt, đây là bí mật nhỏ của chúng tôi.
Shhhh, it's our little secret.Suỵt, đây là bí mật nhỏ của chúng tôi.
Shhh… this is our little secret.Suỵt, đây là bí mật nhỏ của chúng tôi.
Shhhh… this is our little secret.Suỵt, nghe đi và đừng có ngắt lời.”.
Shhhh, listen and don't interrupt!”.Suỵt, chúng ta không nói chuyện này.".
Shhh, we're not talking about that".Suỵt!" cô bé đặt một ngón tay lên miệng.
Shhh!" she placed a hand over his mouth.Suỵt suỵt, không phải bây giờ.
Shh, shh, shh, shh, not now.Suỵt, cô không muốn đánh thức tất cả dậy đâu.”.
Shush, you don't want to wake them yet.Suỵt, tôi bảo là đời còn nhiều thứ hơn là phải hấp tấp.
Hush, I said there's more to life than rush.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 123, Thời gian: 0.0259 S
suýtsuýt bị

Tiếng việt-Tiếng anh
suỵt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Suỵt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từ đồng nghĩa của Suỵt
shh shhhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Suỵt
-
Suỵt - Ngụy Thừa Trạch - Truyện Ngôn Tình
-
Suỵt - Wattpad.VN
-
Nghĩa Của Từ Suỵt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Suỵt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Suỵt - Wiktionary
-
Từ điển Tiếng Việt "suỵt" - Là Gì?
-
SUỴT! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suỵt - Đọc Nghe
-
Suỵt, Bé Đang Ngủ (Monggeul) - Dịch Bởi SANY TEAM - Đã Hoàn
-
Suỵt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Suỵt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Mặt Ra Dấu Suỵt - ? Nghĩa Biểu Tượng Cảm Xúc - Emoji Meaning
-
Suỵt! - Nhiều Nghệ Sĩ - Zing MP3