Suỵt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "suỵt" thành Tiếng Anh
shh, hush, whisht là các bản dịch hàng đầu của "suỵt" thành Tiếng Anh.
suỵt + Thêm bản dịch Thêm suỵtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shh
interjectionrequesting silence
Suỵt suỵt, không phải bây giờ.
Shh, shh, shh, shh, not now.
en.wiktionary2016 -
hush
nounChúa Giê-su chỉ “quở gió và phán với biển: ‘Suỵt!
He simply “rebuked the wind and said to the sea: ‘Hush!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
whisht
interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- whist
- bo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suỵt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suỵt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suỵt
-
Suỵt - Ngụy Thừa Trạch - Truyện Ngôn Tình
-
Suỵt - Wattpad.VN
-
Nghĩa Của Từ Suỵt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Suỵt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Suỵt - Wiktionary
-
Từ điển Tiếng Việt "suỵt" - Là Gì?
-
SUỴT! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Suỵt - Đọc Nghe
-
Suỵt, Bé Đang Ngủ (Monggeul) - Dịch Bởi SANY TEAM - Đã Hoàn
-
Suỵt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Mặt Ra Dấu Suỵt - ? Nghĩa Biểu Tượng Cảm Xúc - Emoji Meaning
-
Suỵt! - Nhiều Nghệ Sĩ - Zing MP3
-
SUỴT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex