Suýt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
almost, nearly, narrowly là các bản dịch hàng đầu của "suýt" thành Tiếng Anh.
suýt + Thêm bản dịch Thêm suýtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
almost
adverbHãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
Watch out! That car almost hit you.
GlosbeMT_RnD -
nearly
adverbCho tới lúc này nó đã suýt giết cậu mấy lần.
It's nearly gotten you killed all this time.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
narrowly
adverbÔng thường suýt bị đoàn dân đông hung hăng tra tay vào muốn giết chết ông.
He often narrowly escaped mob action and a violent death.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- miss
- on the verge
- shave
- be about to
- shaven
- well-nigh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suýt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "suýt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Suýt Tiếng Anh Là Gì
-
SUÝT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Suýt Bằng Tiếng Anh
-
Translation In English - SUÝT
-
Suýt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Suýt Nữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SUÝT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TA SUÝT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"suýt Nữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuộc Hết Tên Các Loại Vải Trong Tiếng Anh Chỉ Với 5 Phút
-
Từ điển Việt Anh "suýt Nữa" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suýt' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Toucher Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt