Sw Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ sw tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sw (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ swBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sw tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sw trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sw tiếng Anh nghĩa là gì.
sw* (viết tắt)- (rađio) sóng ngắn (short wave)- Tây Nam (South West (ern))
Thuật ngữ liên quan tới sw
- aril tiếng Anh là gì?
- holy spirit tiếng Anh là gì?
- scapose tiếng Anh là gì?
- extemporized tiếng Anh là gì?
- swift-handed tiếng Anh là gì?
- watch-chain tiếng Anh là gì?
- sclereid tiếng Anh là gì?
- trameling tiếng Anh là gì?
- corkier tiếng Anh là gì?
- meditates tiếng Anh là gì?
- emotionalist tiếng Anh là gì?
- oviduct tiếng Anh là gì?
- putrefy tiếng Anh là gì?
- ligamental tiếng Anh là gì?
- International trade tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sw trong tiếng Anh
sw có nghĩa là: sw* (viết tắt)- (rađio) sóng ngắn (short wave)- Tây Nam (South West (ern))
Đây là cách dùng sw tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sw tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sw* (viết tắt)- (rađio) sóng ngắn (short wave)- Tây Nam (South West (ern))
Từ khóa » Sw Là Gì Trong Tiếng Anh
-
SW Là Gì? Nghĩa Của Từ Sw - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Ý Nghĩa Của SW Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SW Là Gì? -định Nghĩa SW | Viết Tắt Finder
-
"sw" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sw Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Sw Là Gì, Nghĩa Của Từ Sw | Từ điển Anh - Việt
-
Sw Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Sw' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
SW Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
SW, S/W = Shipping Weight Là Gì? - Sổ Tay Doanh Trí
-
Sw Nghĩa Là Gì
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì E W S N
-
Sw Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sw Trong Tiếng Việt - Vĩnh Long Online
sw (phát âm có thể chưa chuẩn)