Sweep-net - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
sweep-net
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswip.ˈnɛt/
Danh từ
sweep-net /ˈswip.ˈnɛt/
- Lưới vét (lưới đánh cá).
- Vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sweep-net”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Cái Vợt Tiếng Anh
-
• Vợt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Vợt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Vợt Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Cây Vợt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÂY VỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'cây Vợt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vợt Tennis Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
VỢT ĐÁNH TENNIS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cây Vợt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Netful | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
VỢT ĐÁNH TENNIS - Translation In English
-
Cái Vợt Bắt Cá Tiếng Anh - BeeCost
-
Cái Vợt Bắt Cá: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...