Swing - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lúc lắc, đu, đu đưa là các bản dịch hàng đầu của "swing" thành Tiếng Việt.
swing verb noun ngữ phápThe manner in which something is swung. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm swingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lúc lắc
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
đu
verb nounMy father made a swing for me, and I loved running around the garden.
Cha làm cho tôi một cái xích đu, và tôi thích chạy quanh vườn.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
đu đưa
that hung above our dining table swing back and forth
được treo trên bàn ăn của chúng tôi, đu đưa qua lại
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh đu
- cái đu
- treo lủng lẳng
- đi nhún nhảy
- lắc
- lead
- nhạc xuynh
- sự đu đưa
- đu đưa qua lại
- ngoặt
- mắc
- chao
- Lúc lắc
- chầu đu
- cú xuynh
- cú đấm bạt
- dao động
- khuynh hướng xen kẽ
- lung lay
- lắc lư
- lủng liểng
- nhịp điệu
- phổ thành nhạc xuynh
- quay ngoắt
- quá trình hoạt động
- swing music
- sự lúc lắc
- sự đua đưa
- vung vẩy
- xoay quanh
- xích đu
- độ lắc
- độ đu đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
SwingOne of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 83.
+ Thêm bản dịch Thêm"Swing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Swing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "swing"
Bản dịch "swing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Swing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Swing - Wiktionary Tiếng Việt
-
SWING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Swing – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Swing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Swing, Từ Swing Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Swing - Từ điển Anh - Việt
-
"swing" Là Gì? Nghĩa Của Từ Swing Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Swing Trong Câu Tiếng Anh
-
Swing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Swing | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Top 20 Swing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Swing Nghĩa Là Gì
-
Cách Chia động Từ Swing Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Swing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky