Switzerland Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Thụy Sĩ, 瑞士, thụy sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Switzerland" thành Tiếng Việt.
Switzerland proper noun feminine ngữ phápA sovereign country in south central Europe. Official name: Swiss Confederation. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm SwitzerlandTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Thụy Sĩ
propersovereign country [..]
Those are pretty good escapes from the drab weather in Switzerland.
Là những thứ khá tốt ngoài thời tiết u ám ở Thụy Sĩ.
en.wiktionary.org -
瑞士
sovereign country
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Switzerland " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
switzerlandgeographic terms (country level)
+ Thêm bản dịch Thêm switzerlandTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thụy sĩ
I was already in switzerland with the money.
Tôi đã tới Thụy Sĩ cùng với số tiền đó.
wiki
Hình ảnh có "Switzerland"
Bản dịch "Switzerland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Switzerland Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Tiếng Anh đất Nước Thụy Sĩ Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Switzerland Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Switzerland | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SWITZERLAND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Switzerland - Từ điển Anh - Việt
-
Switzerland Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nước Thụy Sĩ Tiếng Anh Là Gì? Switzerland Hay Swiss - Vui Cười Lên
-
Người Thụy Sĩ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thụy Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phiên âm Tiếng Anh Tên Các Nước Trên Thế Giới - Langmaster
-
Tên Viết Tắt Các Nước Trên Thế Giới Tiếng Anh 01/2022 - BANKERVN
-
Người Switzerland Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Thụy Sĩ Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Switzerland