Symmetry Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ symmetry tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm symmetry tiếng Anh symmetry (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ symmetry

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

symmetry tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ symmetry trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ symmetry tiếng Anh nghĩa là gì.

symmetry /'simitri/* danh từ- sự đối xứng; tính đối xứng- cấu trúc cân đốisymmetry- [phép, tính] đối xứng- s. of a relation tính đối xứng của một liên hệ- axial s. phép đối xứng trục- central s. phép đối xứng qua tâm- hydrokinetic s. phép đối xứng thuỷ động lực- odd s. phép đối xứng lẻ- plane s. phép đối xứng phẳng- rotational s. (hình học) phép đối xứng quay- skew s. phép đối xứng lệch

Thuật ngữ liên quan tới symmetry

  • deliriums tiếng Anh là gì?
  • frankly tiếng Anh là gì?
  • meteorite tiếng Anh là gì?
  • turkey stone tiếng Anh là gì?
  • schwas tiếng Anh là gì?
  • uninspected tiếng Anh là gì?
  • crossarm tiếng Anh là gì?
  • night-watch tiếng Anh là gì?
  • levant morocco tiếng Anh là gì?
  • rowdyism tiếng Anh là gì?
  • clanship tiếng Anh là gì?
  • paraplegy tiếng Anh là gì?
  • weather-station tiếng Anh là gì?
  • temperateness tiếng Anh là gì?
  • poverties tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của symmetry trong tiếng Anh

symmetry có nghĩa là: symmetry /'simitri/* danh từ- sự đối xứng; tính đối xứng- cấu trúc cân đốisymmetry- [phép, tính] đối xứng- s. of a relation tính đối xứng của một liên hệ- axial s. phép đối xứng trục- central s. phép đối xứng qua tâm- hydrokinetic s. phép đối xứng thuỷ động lực- odd s. phép đối xứng lẻ- plane s. phép đối xứng phẳng- rotational s. (hình học) phép đối xứng quay- skew s. phép đối xứng lệch

Đây là cách dùng symmetry tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ symmetry tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

symmetry /'simitri/* danh từ- sự đối xứng tiếng Anh là gì? tính đối xứng- cấu trúc cân đốisymmetry- [phép tiếng Anh là gì? tính] đối xứng- s. of a relation tính đối xứng của một liên hệ- axial s. phép đối xứng trục- central s. phép đối xứng qua tâm- hydrokinetic s. phép đối xứng thuỷ động lực- odd s. phép đối xứng lẻ- plane s. phép đối xứng phẳng- rotational s. (hình học) phép đối xứng quay- skew s. phép đối xứng lệch

Từ khóa » đối Xứng Trục Tiếng Anh