Symphony Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
giao hưởng, 交響, bản nhạc giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "symphony" thành Tiếng Việt.
symphony noun ngữ phápan extended piece of music of sophisticated structure, usually for orchestra [..]
+ Thêm bản dịch Thêm symphonyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giao hưởng
nounpiece of orchestral music [..]
And we're going to play just the very tail end of this symphony now.
Và chúng tôi sẽ chơi đoạn cuối của bản giao hưởng ngay bây giờ.
omegawiki -
交響
piece of orchestral music
en.wiktionary2016 -
bản nhạc giao hưởng
nounthe symphonies, the sonatas, the concertos.
các bản nhạc giao hưởng, các bản sonate và nhạc không lời.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dàn nhạc giao hưởng
- khúc nhạc giao hưởng
- khúc nhạc kết thúc
- khúc nhạc mở đầu
- sự hoà âm
- Giao hưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " symphony " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
SymphonyOne of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 106.
+ Thêm bản dịch Thêm"Symphony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Symphony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "symphony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Symphony Dịch Sang Tiếng Anh
-
Dịch Từ "symphony" Từ Anh Sang Việt
-
Lời Dịch Bài Hát Symphony | VOCA.VN
-
SYMPHONY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Symphony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Symphony | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'symphony' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Symphony - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Symphony Là Gì
-
Symphony - Clean Bandit - Lời Dịch
-
Học Tiếng Anh Qua Lời Bài Hát Symphony Của Zara Larsson
-
Lời Dịch - Lời Bài Hát Symphony - Clean Bandit, Zara Larsson
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'symphony' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...