Systemic Circulation Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
systemic circulation
* kỹ thuật
y học:
tuần hoàn toàn thân
Từ điển Anh Anh - Wordnet
systemic circulation
circulation that supplies blood to all the body except to the lungs



Từ liên quan- systemic
- systemic risk
- systemic error
- systemic lesion
- systemic disease
- systemic sclerosis
- systemic circulation
- systemic lupus erythematosus
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Systemic Circulation Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Systemic Circulation - Từ điển Anh - Việt
-
Systemic Circulation - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Systemic Circulation
-
Từ điển Anh Việt "systemic Circulation" - Là Gì?
-
'systemic Circulation' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Systemic Là Gì Tại Sao Lại Có Câu Systemic Circulation Là Gì
-
THUẬT NGỮ ANH VĂN Y KHOA - SUY TIM - Anhvanyds
-
Systemic Circulation Definition & Meaning | Merriam-Webster Medical
-
Ý Nghĩa Của Circulation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vascular Physiology - Knowledge @ AMBOSS
-
CIRCULATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Vitelloduct Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực ...
-
Tra Từ 'systemic Sclerosis' - Nghĩa Của Từ 'systemic Sclerosis' Là Gì