Từ điển Anh Việt "systemic Circulation" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"systemic circulation" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

systemic circulation

Lĩnh vực: y học
tuần hoàn toàn thân
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

systemic circulation

Từ điển WordNet

    n.

  • circulation that supplies blood to all the body except to the lungs

Từ khóa » Systemic Circulation Nghĩa Là Gì