Tắc Nghẽn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
blocked, congestion, foul are the top translations of "tắc nghẽn" into English.
tắc nghẽn + Add translation Add tắc nghẽnVietnamese-English dictionary
-
blocked
adjective verbNếu do chỗ tắc nghẽn cột sống kích hoạt tác dụng của giả dược thì sao?
What if the spinal block triggered some sort of placebo effect?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
congestion
nounChúng quá nhỏ. Chúng gây tắc nghẽn giữa các tiết học.
They're far too small. They get congested between classes.
GlosbeResearch -
foul
verbMọi đường sắt ra khỏi Frankfurt đều bị tắc nghẽn.
All railroads out of Frankfurt are fouled up.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- jammed
- jam
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tắc nghẽn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tắc nghẽn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tắc Nghẽn Mạng Tiếng Anh Là Gì
-
"tắc Nghẽn Mạng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TẮC NGHẼN MẠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "nghẽn Mạng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "tắc Nghẽn Mạng"
-
Tắc Nghẽn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tắc Nghẽn Bằng Tiếng Anh
-
Tắc Nghẽn Mạng Internet Là Gì Và Bạn Có Thể Giải Quyết Vấn đề Này ...
-
Chiến Tranh Mạng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lời Khuyên Cho Mạng Gia Đình Trong Đại Dịch Coronavirus
-
Congestion Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Khắc Phục Sự Cố Kết Nối Mạng Kém - Microsoft Support
-
Tắc Nghẽn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bệnh Tắc Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor