Tách - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cup, separate, split là các bản dịch hàng đầu của "tách" thành Tiếng Anh.
tách verb noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm táchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cup
noundrinking vessel [..]
Tôi muốn có một tách cà phê.
I wouldn't mind a cup of coffee.
en.wiktionary.org_2014 -
separate
verbQuy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.
The process of heating and separating bitumen from the sand requires millions of cubic meters of water.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
split
verb nounVậy mà, chỉ một chút thôi đã làm cho đội của chúng tôi tách rẽ.
And yet, it took so little to split our team apart.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- separation
- cleavage
- to divide
- to separate
- to split
- teacup
- dish
- with a light crack
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tách Tiếng Anh Là Gì
-
TÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÁCH RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÁCH RA - Translation In English
-
Tách Ra - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Tách Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHIA TÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Chỉ Các Loại Ly Tách Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Việt Anh "phân Tách" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Phân Tách Bằng Tiếng Anh
-
"tí Tách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tách - Wiktionary Tiếng Việt
-
45 Cặp Từ Tiếng Anh Không Thể Tách Rời (phần 1)
-
Cái Tách Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông