Tái Bản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
tái bản trong Tiếng Anh là gì?tái bản trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tái bản sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tái bản

    to reprint

    sách sắp tái bản lần thứ tư the book is going into its fourth reprint

    ' sắp tái bản ' 'being reprinted'; 'new edition pending'

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tái bản

    * verb

    to reprint

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tái bản

    second (or further) edition; to reprint

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • tái
  • tái cử
  • tái đi
  • tái ấn
  • tái bút
  • tái bản
  • tái chế
  • tái cấp
  • tái giá
  • tái hôn
  • tái hồi
  • tái hợp
  • tái lai
  • tái lăn
  • tái lại
  • tái lập
  • tái mét
  • tái mặt
  • tái ngũ
  • tái ngộ
  • tái thú
  • tái thế
  • tái tạo
  • tái tục
  • tái xám
  • tái biện
  • tái diễn
  • tái dụng
  • tái hiện
  • tái hoàn
  • tái hưng
  • tái khoá
  • tái khám
  • tái kiến
  • tái ngắt
  • tái nhóm
  • tái nhợt
  • tái niêm
  • tái phát
  • tái phân
  • tái phạm
  • tái sinh
  • tái thẩm
  • tái xanh
  • tái xuất
  • tái chiếm
  • tái chiến
  • tái nhiệm
  • tái thiết
  • tái thỉnh
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
  • Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.

Từ khóa » Tái Bản Là Từ Gì