Take Away - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "take away" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
cất đi, rút kinh nghiệm, trái tim hóa đá là các bản dịch hàng đầu của "take away" thành Tiếng Việt.
take away verb adposition ngữ phápTo remove something and put it in a different place. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm take awayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cất đi
verbHe bled and died to take away my sin.30
Trên cây thập tự để cất đi tội lỗi của tôi.30
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rút kinh nghiệm
to leave a memory or impression in one's mind that you think about later
enwiktionary-2017-09 -
trái tim hóa đá
a1234
b1234
khaiuy82
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " take away " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "take away"
Bản dịch "take away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Take Away Là Gì
-
Take Away Là Gì? Cụm Từ Thường Xuất Hiện Tại Quán ăn, Quán Cà Phê
-
Take Away Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Take Away Trong Câu Tiếng Anh
-
Take Away Là Gì
-
Take Away Là Gì? Ý Nghĩa & Cách Sử Dụng Chi Tiết - IMO2007
-
TAKE AWAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
TAKE SOMETHING AWAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
-
Take Away Là Gì Cụm Từ Take Away From Là Gì - Top Bình Dương
-
TAKE 1. Take Away From: Lấy... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh - Facebook
-
Take Away Nghĩa Là Gì? Mô Hình Cafe Take Away
-
Take Away Là Gì? 5 Đặc Trưng Cơ Bản Làm Nên Thương Hiệu Take Away
-
Phân Biệt Cách Dùng Của Takeaway Với Takeout - Grammarly
-
Take Away Là Gì - Cụm Từ Thường Xuất Hiện Tại Quán Ăn, Quán ...
-
Takeaway Là Gì - Yellow Cab Pizza