Take-away | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: take-away Best translation match:
May be synonymous with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: take-away Best translation match: | English | Vietnamese |
| take-away | * tính từ - mua mang về (thức ăn) * danh từ - cửa hàng bán thức ăn mang về - bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về |
| English | English |
| take-away; takeout | of or involving food to be taken and eaten off the premises |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Take Away
-
Take Away - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
TAKE AWAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
TAKEAWAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Take Away Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Take Away Trong Câu Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "take Away" - Là Gì? - Vtudien
-
Take Away Là Gì? 5 Đặc Trưng Cơ Bản Làm Nên Thương Hiệu Take Away
-
Take Away Là Gì? Cụm Từ Thường Xuất Hiện Tại Quán ăn, Quán Cà Phê
-
Take Away: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Take Away Là Gì
-
Take Away Nghĩa Là Gì? Mô Hình Cafe Take Away
-
Take Away Là Gì? Ý Nghĩa & Cách Sử Dụng Chi Tiết - IMO2007
-
TO TAKE AWAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Cụm Từ Take Away Nghĩa Là Gì