Take - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Thành ngữ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú):/ˈteɪk/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

take (số nhiềutakes) /ˈteɪk/

  1. Sự cầm, sự nắm, sự lấy.
  2. Chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được). a great take of fish — mẻ cá lớn
  3. Tiền thu (trong buổi hòa nhạc, diễn kịch).
  4. (Điện ảnh) Cảnh quay (vào phim).

Ngoại động từ

take ngoại động từ (quá khứ took, phân từ taken) /ˈteɪk/

  1. Cầm, nắm, giữ. to take something in one's hand — cầm vật gì trong tay to take someone by the throat — nắm cổ ai
  2. Bắt, chiếm. to be taken in the act — bị bắt quả tang to take a fortress — chiếm một pháo đài
  3. Lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra. if you take 5 from 12 you have 7 left — lấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
  4. Mang, mang theo, đem, đem theo. you must take your raincoat — anh phải mang theo áo mưa take this letter to the post — hãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
  5. Đưa, dẫn, dắt. I'll take the children for a walk — tôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi the tram will take you there in ten minutes — xe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
  6. Đi, theo. to take a bus — đi xe buýt we must have taken the wrong road — hẳn là chúng tôi đi lầm đường
  7. Thuê, mướn, mua. to take a ticket — mua vé to take a house — thuê một căn nhà
  8. Ăn, uống, dùng. will you take tea or coffee? — anh uống (dùng) trà hay cà phê? to take breakfast — ăn sáng, ăn điểm tâm to take 39 in boot — đi giày số 39
  9. Ghi, chép, chụp. to take notes — ghi chép to have one's photograph taken — để cho ai chụp ảnh
  10. Làm, thực hiện, thi hành. to take a journey — làm một cuộc du lịch to take a bath — đi tắm
  11. Lợi dụng, nắm. to take the opportunity — lợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội to take advantage of — lợi dụng
  12. Bị, mắc, nhiễm. to take cold — bị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh to be taken ill — bị ốm
  13. Coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy. to take a joke in earnest — coi đùa làm thật do you take my meaning? — anh có hiểu ý tôi không?
  14. Đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải. it would take a strong man to move it — phải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi it does not take more than two minutes to do it — làm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
  15. Chịu, chịu đựng, tiếp, nhận. to take a beating — chịu một trận đòn enemy troops took many casualties — quân địch bị tiêu diệt nhiều to take all the responsibility — chịu (nhận) hết trách nhiệm
  16. Được, đoạt; thu được. to take a first prize in... — được giải nhất về... to take a degree at the university — tốt nghiệp đại học
  17. Chứa được, đựng. the car can't take more than six — chiếc xe không chứa được quá sáu người
  18. Mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...). the Times is the only paper he takes — tờ Thời báo là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
  19. Quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn. to be taken with — bị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
  20. Vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở. to take an obstacle — vượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại the thoroughbred takes the hedge with greatest ease — con ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng to take the water — nhảy xuống nước the bandits had taken the forest — bọn cướp đã trốn vào rừng

Nội động từ

take nội động từ /ˈteɪk/

  1. Bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc). the medicine did not take — thuốc không có hiệu lực
  2. Ăn ảnh. she does not take well — cô ta không ăn ảnh lắm
  3. Thành công, được ưa thích. his second play took even more than the first — vở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất

Thành ngữ

  • to take after:
    1. Giống. he takes after his uncle — nó giống ông chú nó
  • to take along:
    1. Mang theo, đem theo. I'll take that book along with me — tôi sẽ mang theo cuốn sách này với tôi
  • to take aside: Kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng.
  • to take away: Mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi.
  • to take back:
    1. Lấy lại, mang về, đem về. to take back one's words — nói lại, rút lui ý kiến
  • to take down:
    1. Tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống.
    2. Tháo ra, dỡ ra.
    3. Ghi chép.
    4. Làm nhục, sỉ nhục.
    5. Nuốt khó khăn.
  • to take from: Giảm bớt, làm yếu.
  • to take in:
    1. Mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc).
    2. Tiếp đón; nhận cho ở trọ. to take in lodgers — nhận khách trọ
    3. Thu nhận, nhận nuôi. to take in an orphan — nhận nuôi một trẻ mồ côi
    4. Mua dài hạn (báo chí...).
    5. Nhận (công việc) về nhà làm. to take in sewing — nhận đồ khâu về nhà làm
    6. Thu nhỏ, làm hẹp lại. to take in a dress — khâu hẹp cái áo
    7. Gồm có, bao gồm.
    8. Hiểu, nắm được, đánh giá đúng. to take in a situation — nắm được tình hình
    9. Vội tin, nhắm mắt mà tin. to take in a statement — nhắm mắt mà tin một bản tuyên bố
    10. Lừa phỉnh, lừa gạt, cho vào tròng, cho vào bẫy.
  • to take into:
    1. Đưa vào, để vào, đem vào. to take someone into one's confidence — thổ lộ chuyện riêng với ai to take it into one's head (mind) — có ý nghĩ, có ý định
  • to take off:
    1. Bỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi. to take off one's hat to somebody — thán phục ai
    2. Dẫn đi, đưa đi, tiễn đưa (ai). to take oneself off — ra đi, bỏ đi
    3. Nhổ đi, xoá bỏ, làm mất tích.
    4. Nuốt chửng, nốc, húp sạch.
    5. Bớt, giảm (giá...).
    6. Bắt chước; nhại, giễu.
    7. (Thể dục, thể thao) Giậm nhảy.
    8. (Hàng không) Cất cánh.
  • to take on:
    1. Đảm nhiệm, nhận làm, gách vác. to take on extra work — nhận làm việc thêm (việc ngoài giờ) to take on responsibilities — đảm nhận trách nhiệm
    2. Nhận đánh cuộc, nhận lời thách đố. to take someone on at billiards — nhận đấu bi a với ai to take on a bet — nhận đánh cuộc
    3. Nhận vào làm, thuê, mướn (người làm...).
    4. Dẫn đi tiếp.
    5. (Thông tục) Choáng váng, xúc động mạnh, bị kích thích; làm hoảng lên.
  • to take out:
    1. Đưa ra, dẫn ra ngoài.
    2. Lấy ra, rút ra; xoá sạch, tẩy sạch, làm mất đi. to take out a stain — xoá sạch một vết bẩn to take it out of — rút hết sức lực (của ai), làm (ai) mệt lử; trả thù (ai)
    3. Nhận được, được cấp, được phát (bằng, giấy phép, giấy đăng ký...).
    4. Nhận (cái gì...) để bù vào; nhận số lượng tương đương để bù vào. as he could not get paid he took it out in goods — vì nó không lấy được tiền nên phải lấy hàng bù vào
  • to take over:
    1. Chuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...).
    2. Tiếp quản, kế tục, nối nghiệp, tiếp tục. we take over Hanoi in 1954 — chúng ta tiếp quản Hà nội năm 1954 to take over the watch — thay (đổi) phiên gác
  • to take to:
    1. Dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến. the ship was sinking and they had to take to the boats — tàu bị chìm và họ phải dùng đến thuyền
    2. Chạy trốn, trốn tránh. to take to flight — bỏ chạy, rút chạy to take to the mountain — trốn vào núi
    3. Bắt đầu ham thích, bắt đầu say mê, tập, nhiễm. to take to drinking — bắt đầu nghiện rượu to take to bad habits — nhiễm những thói xấu to take to chemistry — ham thích hoá học
    4. Có cảm tình, ưa, mến. the baby takes to her murse at once — đứa bé mến ngay người vú to take to the streets — xuống đường (biểu tình, tuần hành...)
  • to take up:
    1. Nhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên.
    2. Cho (hành khách) lên (ô tô, xe lửa). the car stops to take up passengers — xe đỗ lại cho hành khách lên, xe đỗ lại lấy khách
    3. Tiếp tục (một công việc bỏ dở...).
    4. Chọn (một nghề); đảm nhiệm, gánh vác (một công việc).
    5. Thu hút, choán, chiếm (thời gian, tâm trí...).
    6. Hút, thấm. sponges take up water — bọt biển thấm (hút) nước
    7. Bắt giữ, tóm. he was taken up by the police — nó bị công an bắt giữ
    8. (Thông tục) La rầy, quở mắng, trách móc.
    9. Ngắt lời (ai...).
    10. Đề cập đến, xét đến, bàn đến (một vấn đề).
    11. Hiểu. to take up someone's idea — hiểu ý ai
    12. Nhận, áp dụng. to take up a bet — nhận đánh cuộc to take up a challenge — nhận lời thách to take up a method — áp dụng một phương pháp
    13. Móc lên (một mũi đan tuột...). to take up a dropped stitch — móc lên một mũi đan tuột
    14. Vặn chặt (chỗ giơ); căng (dây cáp).
  • to take up with: Kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với.
  • to take aim: Xem aim
  • to take one's chance: Xem chance
  • to take earth: Chui xuống lỗ (đen và bóng).
  • to take one's life in one's hand: Liều mạng.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “take”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=take&oldid=2223475” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Nội động từ
  • Ngoại động từ tiếng Anh
  • Nội động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục take 75 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » To Take Là Gì