Tăm-bông - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tăm-bông" thành Tiếng Anh

tampon, wad là các bản dịch hàng đầu của "tăm-bông" thành Tiếng Anh.

tăm-bông + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tampon

    noun

    A plug of cotton or other absorbent material

    en.wiktionary.org
  • wad

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tăm-bông " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tăm-bông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Bông Ngoáy Tai Tiếng Anh Là Gì