Tâm Sự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tâm sự
(nỗi niềm tâm sự) confidence
tâm sự với ai to confide in somebody; to open one's heart to somebody; to bare one's heart to somebody; to unbosom/unburden oneself to somebody
cô ta tâm sự với tôi rằng chồng cô ta nghiện ma tuý she confides to me that her husband is a drug addict
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tâm sự
* noun
confidence
Từ điển Việt Anh - VNE.
tâm sự
confidence, secret; to confide (in)



Từ liên quan- tâm
- tâm ý
- tâm dạ
- tâm ký
- tâm lý
- tâm sự
- tâm tư
- tâm ái
- tâm can
- tâm chí
- tâm cảm
- tâm dục
- tâm học
- tâm hồn
- tâm hứa
- tâm lực
- tâm nhĩ
- tâm não
- tâm sai
- tâm son
- tâm suy
- tâm thu
- tâm thế
- tâm tri
- tâm trí
- tâm đảm
- tâm đắc
- tâm địa
- tâm đối
- tâm đởm
- tâm ứng
- tâm bệnh
- tâm cảnh
- tâm giao
- tâm giải
- tâm giới
- tâm hạnh
- tâm khúc
- tâm khảm
- tâm linh
- tâm liệt
- tâm ngẩm
- tâm niệm
- tâm noãn
- tâm phúc
- tâm phục
- tâm tang
- tâm thái
- tâm thất
- tâm thần
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chia Sẻ Tâm Sự Tiếng Anh Là Gì
-
Tâm Sự Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Giãi Bày Tâm Sự«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
TÂM SỰ VỚI BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ms Mai English - Tiếng Anh Cho Người Lớn, Profile Picture - Facebook
-
Ms Mai English - Tiếng Anh Cho Người Lớn - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Tâm Sự Bằng Tiếng Anh
-
Sự Chia Sẻ Tiếng Anh Là Gì
-
Bài Luận Tiếng Anh Về Sự Chia Sẻ - Aroma
-
Nghĩa Của "chia Sẻ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Chia Sẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Sự Chia Sẻ Tiếng Anh Là Gì, “Chia Sẻ” Trong Tiếng Anh
-
Chia Sẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp