Tầm Xuân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "tầm xuân" thành Tiếng Anh
briar, dog-rose, eglantine là các bản dịch hàng đầu của "tầm xuân" thành Tiếng Anh.
tầm xuân + Thêm bản dịch Thêm tầm xuânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
briar
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dog-rose
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
eglantine
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tầm xuân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tầm xuân + Thêm bản dịch Thêm Tầm xuânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Dog-rose
wikispecies
Từ khóa » Hoa Nụ Tầm Xuân In English
-
HOA TẦM XUÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bình Hoa Nụ Tầm Xuân Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Tầm Xuân ...
-
HOA TẦM XUÂN - Translation In English
-
Cây Tầm Xuân In English - Glosbe Dictionary
-
TẦM XUÂN In English Translation - Tr-ex
-
Tầm Xuân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nụ Tầm Xuân Tiếng Anh Là Gì
-
Nụ Tầm Xuân Là Cây Gì - M & Tôi
-
Nụ Tầm Xuân Nở Ra Xanh Biếc - Diễn Đàn Cựu Sinh Viên Quân Y
-
CSLTDL Nụ Tầm Xuân - Ấp Ða Lợi, Vietnam - Asia Accommodations
-
Homestay CSLTDL Nụ Tầm Xuân, Ấp Ða Lợi, Vietnam