Tần Suất Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tần suất" thành Tiếng Anh
frequency là bản dịch của "tần suất" thành Tiếng Anh.
tần suất + Thêm bản dịch Thêm tần suấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frequency
nounĐây là trạng từ tần suất và đây là động từ.
Here is the frequency adverb and here is the verb.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tần suất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tần suất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ điển Tần Suất Tiếng Anh
-
1000, 2000, 3000, 4000, 5000 Từ Điển Tần Suất Và Mức Độ Phổ Biến
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh: Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
-
1000, 2000, 3000, 4000, 5000 Từ Vựng Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh
-
"từ điển Tần Suất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
505 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Phân Loại Theo Tần Suất Sử Dụng
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh Thật Quá Đơn Giản - GOGA
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất: định Nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập - Anh Ngữ AMA
-
Tần Suất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất - Ngữ Pháp Dành Cho Người Mới Bắt đầu
-
Bài 01: Trạng Từ Chỉ Tần Suất. - Học Tiếng Anh Bằng Ký Hiệu
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh
-
Trạng Từ Chỉ Tần Suất: Cách Học Và Sử Dụng Hiệu Quả - Aland English
-
Tần Suất Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Frequency - Từ điển Số