Tán Tỉnh«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tán tỉnh" thành Tiếng Anh
flirt, cajole, coax là các bản dịch hàng đầu của "tán tỉnh" thành Tiếng Anh.
tán tỉnh + Thêm bản dịch Thêm tán tỉnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flirt
verbTôi nghĩ là cô ả này đang tán tỉnh tôi.
I thought she was just flirting with me.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cajole
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
coax
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- blandish
- blarney
- come-hither
- court
- flirting
- gallant
- jolly
- philander
- spark
- spoon
- to coax
- to court
- to flirt with
- to woo
- wheedle
- wheedle. to court
- woo
- flirtation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tán tỉnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tán tỉnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Tán Tỉnh
-
Cách Tán Tỉnh Lịch Sự, ấn Tượng Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
5 Cụm Từ Hay Dùng để Tán Tỉnh - VnExpress
-
Tán Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TÁN TỈNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
100 Câu Thả Thính Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Những Câu Thả Thính Bằng Tiếng Anh Ngắn Nhưng Ngọt Như Mía Lùi ...
-
Thả Thính Bằng Tiếng Anh Trọn Bộ [Nam & Nữ] - Step Up English
-
TÁN TỈNH - Translation In English
-
TÁN TỈNH TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tán Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÁN TỈNH BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp 200+ Câu Thả Thính Nhẹ Nhàng Bằng Tiếng Anh
-
Tin Nhắn Tán Tỉnh Người Yêu Bằng Tiếng Anh - Blog Fans VN
-
'tán Tỉnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh