Tạnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tạnh" into English
stop, cease are the top translations of "tạnh" into English.
tạnh + Add translation Add tạnhVietnamese-English dictionary
-
stop
verbTờ báo được giao sau khi trời đã tạnh mưa.
The paper was delivered later, after it stopped raining.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cease
nounChi trong một vài phút thì gió lặng và mưa tạnh và thời tiết trở nên êm ả như một buồi sáng mùa hè.
In a very few minutes the winds and rain ceased and the elements became calm as a summer’s morning.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tạnh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tạnh" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Tạnh
-
'trời Tạnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'tạnh Trời' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Trời Tạnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
[Vietsub] Trời Quang Mây Tạnh - Vương Hân Thần, Tô Tinh Tiệp | 放晴
-
Tạnh Ráo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Paris Trời Tạnh Bắc Kinh Trời Mưa / 巴黎放晴北京下雨 - NhacCuaTui
-
Trời Quang Mây Tạnh / 放晴 - Tô Tinh Tiệp, Vương Hãn Thần (Wang ...
-
KHI TRỜI TẠNH MƯA In English Translation - Tr-ex
-
Trời Tạnh - BAOMOI.COM
-
Đáp án đề Thi Tuyển Sinh Lớp 10 Môn Văn 2019 Kon Tum
-
Từ điển Tiếng Việt "tạnh Ráo" - Là Gì?
-
Những Kẻ Lữ Hành | Anh Yêu Em Như Trời Tạnh Mưa Vậy | Facebook
-
Trời Tạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky